chi tử
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại quả khô, hình trứng, có màu đỏ cam hoặc nâu đỏ, thường được sử dụng làm vị thuốc trong y học cổ truyền: "chi tử" là tên gọi dược liệu của quả cây dành dành (còn gọi là cây sơn chi tử).
- Tên một vị thuốc Đông y có tính hàn, vị đắng, công dụng thanh nhiệt, lợi tiểu, cầm máu: "chi tử" được dùng trong các bài thuốc để chữa các chứng sốt, vàng da, chảy máu cam, tiểu tiện khó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài thuốc này cần có vị chi tử. (Vị thuốc này yêu cầu có quả dành dành.)
- Chi tử thường được dùng để chữa chứng nhiệt trong người. (Quả dành dành thường được sử dụng để điều trị tình trạng nóng trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền: "chi tử" thường được phối hợp với các vị thuốc khác như "cam thảo" hoặc "hoàng cầm" để tăng hiệu quả thanh nhiệt, giải độc.
- Chi tử kết hợp với hoàng cầm tạo thành bài thuốc thanh nhiệt mạnh. (Quả dành dành phối hợp với hoàng cầm tạo nên phương thuốc giải nhiệt hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Sơn chi tử: tên gọi khác của "chi tử", nhấn mạnh nguồn gốc từ cây dành dành.
- Sơn chi tử là một dược liệu quý. (Quả dành dành là một vị thuốc quý.)
Dành dành: tên gọi thông thường của cây cho quả "chi tử".
- Hoa cây dành dành có màu trắng rất đẹp. (Hoa của cây này có màu trắng rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Thử tử: một tên gọi khác ít phổ biến hơn của "chi tử".
- Mộc đan: tên gọi khác chỉ cùng một dược liệu trong một số tài liệu.
Thành ngữ liên quan
- Chi tử đậu khấu: cụm từ thường xuất hiện trong các sách thuốc, chỉ việc phối hợp hai vị thuốc "chi tử" và "đậu khấu".
- Phương thuốc cổ có ghi chép về công dụng của chi tử đậu khấu. (Sách thuốc xưa có ghi lại tác dụng của việc kết hợp quả dành dành và đậu khấu.)